Nếu trước đây xương bò thường bị xem là phần phụ, ít được chú ý khi mua thịt thì nay lại trở thành nguyên liệu được nhiều người tìm mua. Những khúc xương còn dính chút thịt, gân và tủy béo ngậy không chỉ tạo vị ngọt tự nhiên cho nước dùng mà còn có thể chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn.

Xương bò là phần xương của con bò, thường gồm xương ống, xương chân, xương sườn, xương cổ hoặc các phần xương còn sót lại sau khi pha lóc thịt. Tùy vị trí, mỗi loại có đặc điểm riêng. Xương ống thường được chuộng để hầm lấy nước vì bên trong có phần tủy béo, trong khi xương cổ, xương sườn thường còn dính thịt và gân, thích hợp để ninh, hầm hoặc nấu các món đậm vị.
Điểm khiến xương bò ngày càng được nhiều người quan tâm là hương vị đặc trưng. Khi ninh lâu, phần xương tiết ra chất ngọt tự nhiên, hòa cùng mùi thơm đặc trưng của thịt bò tạo nên nước dùng trong, đậm đà. Phần tủy bên trong xương khi chín có độ mềm mịn, béo ngậy, có thể ăn trực tiếp hoặc phết lên bánh mì. Những phần gân và thịt bám quanh xương sau nhiều giờ hầm cũng trở nên mềm, dai nhẹ, ăn khá cuốn.
Trong các gia đình, xương bò thường được dùng để nấu phở, bún bò hoặc các loại nước dùng. Xương được rửa sạch, chần qua nước sôi rồi hầm trong nhiều giờ để nước có vị ngọt sâu. Khi nấu phở, xương bò là một trong những nguyên liệu quan trọng tạo nên vị nước dùng đặc trưng, kết hợp với hành nướng, gừng nướng và các loại gia vị như quế, hồi, thảo quả.

Ngoài các món nước quen thuộc, xương bò còn có thể chế biến theo nhiều cách khác. Xương có nhiều thịt và gân có thể đem hầm khoai tây, cà rốt, củ cải hoặc các loại rau củ để tạo thành món canh nóng hổi. Một số người thích xương bò nướng, đặc biệt là những đoạn xương còn nhiều thịt bám bên ngoài. Khi nướng trên than hoặc áp chảo, phần thịt cháy cạnh thơm lừng, trong khi tủy bên trong mềm béo.
Với những khúc xương ống lớn, món tủy bò cũng được nhiều người yêu thích. Xương có thể chặt thành từng đoạn vừa ăn, nướng hoặc hấp cho phần tủy chín mềm. Tủy béo, thơm, có vị đậm hơn khi ăn cùng bánh mì, rau thơm hoặc các loại nước chấm. Đây cũng là kiểu món thường xuất hiện tại các quán chuyên thịt bò, bên cạnh những phần thịt quen thuộc như ba chỉ, bắp hay gầu.
Sở dĩ xương bò trước đây ít được chú ý một phần vì giá trị kinh tế không cao bằng các phần thịt. Sau khi lọc thịt, xương thường được tận dụng chủ yếu để nấu nước dùng. Tuy nhiên, khi xu hướng sử dụng nguyên liệu đa dạng và tiết kiệm trong nấu ăn ngày càng phổ biến, nhiều người bắt đầu chủ động tìm mua xương bò để chế biến tại nhà.
Những lợi ích của xương bò với sức khỏe
Bổ sung dưỡng chất cho cơ thể
Xương bò chứa nhiều dưỡng chất như protein, chất béo cùng một số khoáng chất như canxi, kali và magiê. Khi được ninh kỹ, phần tủy và các mô liên kết trong xương hòa vào nước dùng, tạo nên món ăn có vị ngọt đậm đà và bổ sung thêm năng lượng, dưỡng chất cho cơ thể.
Hỗ trợ sức khỏe xương và khớp
Xương bò chứa collagen và các hợp chất từ mô liên kết. Nước hầm xương vì thế thường được sử dụng như một nguồn bổ sung dưỡng chất trong chế độ ăn. Bên cạnh đó, xương bò cũng có chứa canxi và một số khoáng chất cần thiết cho cơ thể, góp phần vào việc duy trì hệ xương khỏe mạnh.

Bổ sung collagen cho da và chế độ ăn
Collagen là một thành phần có nhiều trong mô liên kết và sụn của xương bò. Khi ninh lâu, collagen có thể chuyển thành gelatin, tạo độ sánh đặc trưng cho nước dùng. Đây cũng là lý do nước hầm xương thường được đưa vào thực đơn của những người muốn bổ sung thêm protein và collagen từ thực phẩm tự nhiên. Tuy nhiên, xương bò vẫn chứa chất béo, đặc biệt ở phần tủy, nên cần ăn với lượng phù hợp nếu đang kiểm soát năng lượng hoặc cân nặng.
Có thể hỗ trợ giấc ngủ
Xương bò và nước hầm xương có chứa glycine, một loại axit amin tham gia vào nhiều hoạt động của cơ thể. Một số nghiên cứu cho thấy glycine có thể có liên quan đến chất lượng giấc ngủ, nhưng không nên xem xương bò như một phương pháp điều trị chứng mất ngủ. Việc ăn uống đa dạng, ngủ đủ giấc và duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh vẫn đóng vai trò quan trọng hơn.
Lưu ý khi chế biến: Nước hầm xương nên được nấu ở nhiệt độ phù hợp trong thời gian đủ lâu để các mô liên kết mềm ra và tạo vị ngon. Không có cơ sở để khẳng định rằng ninh quá 6 giờ sẽ khiến canxi, magiê chuyển thành phốt pho như thông tin trên.