Ở lứa tuổi cấp 2, những bài tập làm văn thường là cơ hội để học sinh quan sát cuộc sống và thể hiện suy nghĩ bằng ngôn từ của mình. Tuy nhiên, cũng chính vì còn nhỏ, các em đôi khi chưa ý thức đầy đủ rằng cùng một sự việc, cách lựa chọn từ ngữ khác nhau có thể tạo ra những cách tiếp nhận hoàn toàn khác. Một bài văn tả cảnh ra chơi của nam sinh lớp 7 dưới đây là trường hợp như vậy.
Đề bài cô giáo đưa ra khá quen thuộc: “Hãy tả lại cảnh ra chơi trong trường em”. Với đề bài này, nam sinh bắt đầu bằng tiếng trống báo hiệu giờ giải lao: “Tùng tùng tùng...”. Ngay sau đó, cậu bé miêu tả cảnh học sinh từ các lớp nhanh chóng ùa ra sân trường, đông đúc và náo nhiệt như “bầy ong vỡ tổ”.

Bài văn của học sinh khiến cô giáo yêu cầu lên phòng giám thị.
Cách mở bài cho thấy em có quan sát, và biết sử dụng hình ảnh so sánh để làm cho khung cảnh trở nên sinh động hơn. Những âm thanh, hoạt động của học sinh trong giờ nghỉ cũng lần lượt được đưa vào bài viết. Thế nhưng, bài văn bắt đầu khiến người đọc chú ý khi nam sinh đề cập đến một hiện tượng mà em cho rằng vẫn thường xuất hiện trong sân trường: học sinh nói tục, chửi bậy.
Không chỉ nhắc đến, cậu bé còn đưa những lời lẽ thiếu chuẩn mực ấy trực tiếp vào bài làm. Chính chi tiết này đã khiến giáo viên không hài lòng và quyết định chấm bài 0 điểm. Sau đó, nam sinh được yêu cầu lên phòng giám thị.
Câu chuyện khi được chia sẻ đã tạo ra nhiều ý kiến khác nhau. Một số người cho rằng cậu bé có thể chỉ đang cố gắng phản ánh chân thực những gì mình quan sát được trong giờ ra chơi. Nếu ngoài sân trường thực sự có học sinh sử dụng lời nói tục tĩu, việc em nhận ra và đưa chi tiết đó vào bài cho thấy khả năng quan sát.
Tuy nhiên, một bài tập làm văn không chỉ yêu cầu học sinh kể lại những gì mắt thấy tai nghe. Quan trọng hơn, các em cần biết lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh. Việc sử dụng nguyên văn những câu chửi tục trong bài viết dành cho giáo viên đọc có thể khiến nội dung trở nên phản cảm, ngay cả khi học sinh không có ý định xấu. Đặc biệt ở môi trường học đường, việc rèn luyện ngôn ngữ cũng là một phần của quá trình giáo dục.
Việc cô giáo yêu cầu nam sinh lên phòng giám thị vì thế có thể được nhìn nhận như một cách để nhắc nhở em về giới hạn trong sử dụng ngôn từ, thay vì chỉ đơn thuần xử lý một bài văn có điểm số thấp.
Từ câu chuyện này, cha mẹ cũng có thể rút ra một điều đáng suy nghĩ khi đồng hành cùng con trong việc học. Trẻ ở tuổi THCS bắt đầu có khả năng quan sát xã hội và đưa ra nhận xét riêng. Các em có thể nhìn thấy những điều chưa đẹp trong môi trường xung quanh, thậm chí muốn đưa chúng vào bài viết để thể hiện sự chân thực. Điều người lớn cần dạy không phải là bắt trẻ né tránh mọi điều “xấu” trong cuộc sống, mà là biết cách nói về chúng sao cho đúng lúc, đúng chỗ.
Chẳng hạn, thay vì đưa nguyên văn lời nói tục vào bài, học sinh hoàn toàn có thể viết rằng: “Một vài bạn còn sử dụng những lời lẽ thiếu lịch sự”, hoặc “Tiếng cười nói xen lẫn những câu nói chưa phù hợp khiến sân trường đôi lúc mất đi vẻ văn minh”. Vẫn là hiện tượng ấy, nhưng cách diễn đạt đã phù hợp hơn với một bài văn trong môi trường giáo dục.
Điểm 0 có thể khiến một đứa trẻ buồn, hoặc cảm thấy mình bị hiểu lầm. Nhưng nếu được giải thích cặn kẽ, đây cũng có thể trở thành một bài học đáng nhớ về sức mạnh của ngôn từ. Bởi học tốt không chỉ là biết viết đúng, làm đúng bài hay đạt điểm cao. Khi trưởng thành, trẻ còn cần biết nói điều gì, nói với ai, trong hoàn cảnh nào và bằng cách nào. Đó cũng là một kỹ năng quan trọng mà gia đình và nhà trường cần cùng nhau giúp trẻ hình thành.
Hơn nữa việc nói bậy, chửi tục trong trường học không nên được xem đơn thuần là một vài câu nói thiếu giáo dục mà trẻ “vô tình học được”. Nếu thường xuyên nghe bạn bè sử dụng những từ ngữ thô tục và dần coi đó là cách giao tiếp bình thường, trẻ rất dễ bắt chước, lâu ngày hình thành thói quen khó sửa. Đáng lo hơn, việc sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực có thể khiến trẻ mất dần sự ý thức về cách ứng xử, không biết lời nói nào phù hợp với bạn bè, thầy cô hay người lớn.
Vì vậy, giáo dục trẻ về ngôn ngữ cần bắt đầu từ cả gia đình và nhà trường. Cha mẹ không nên chỉ nhắc “không được chửi tục” mà cần giải thích vì sao những lời nói ấy có thể làm người khác tổn thương, tạo ấn tượng xấu và ảnh hưởng đến chính hình ảnh của trẻ. Thầy cô cũng cần giúp học sinh phân biệt giữa việc phản ánh một hiện tượng trong đời sống và việc trực tiếp sử dụng lời lẽ tục tĩu.
Khi trẻ mắc lỗi, thay vì chỉ phạt hoặc làm trẻ xấu hổ, người lớn nên hướng dẫn các em cách diễn đạt khác lịch sự hơn. Trẻ cần hiểu rằng biết nói đúng, nói hay và biết giữ chừng mực trong lời ăn tiếng nói cũng là một phần quan trọng của quá trình trưởng thành.