Nhắc đến đặc sản vùng cao Tây Bắc, lê nâu (tên gọi khác của quả mắc cọp) là loại quả được nhiều người tìm mua mỗi khi vào mùa. Quả có hình dáng gần giống lê nhưng lớp vỏ sẫm màu, thịt giòn, mọng nước, vị ngọt thanh xen chút chua nhẹ và mùi thơm dịu. Từng mọc hoang trên các sườn núi, ven nương rẫy, lê nâu nay dần trở thành nông sản đặc trưng của Lai Châu và một số tỉnh miền núi phía Bắc.

Tại Sìn Hồ (Lai Châu), lê nâu gắn bó với đời sống của đồng bào vùng cao từ nhiều năm nay. Trước đây, cây chủ yếu mọc tự nhiên, quả chín được người dân hái về ăn hoặc đem biếu người thân. Khi nhu cầu thị trường tăng, nhiều hộ bắt đầu giữ lại cây tự nhiên, nhân giống và quy hoạch thành những vườn lê nâu để thu hoạch, bán ra thị trường.
Quả lê nâu có hình tròn hơi dẹt hoặc thuôn giống quả lê nhỏ, lớp vỏ sần nhẹ. Khi còn xanh, quả có vị chua và hơi chát. Đến lúc chín, vỏ chuyển sang vàng nâu hoặc nâu đỏ, phần thịt bên trong trắng ngà, giòn và nhiều nước. Vị quả thiên về ngọt thanh, xen chút chua nhẹ, càng nhai càng cảm nhận rõ mùi thơm đặc trưng.
Lê nâu thường được ăn tươi sau khi rửa sạch. Người vùng cao có thể chấm quả với muối ớt hoặc muối mắc khén để tăng vị đậm đà. Ngoài ra, loại quả này còn được dùng để ngâm đường, làm siro, ép nước, ngâm rượu hoặc sấy dẻo. Vị chua ngọt tự nhiên khiến lê nâu đặc biệt phù hợp với các món ngâm, vừa giữ được hương thơm vừa tạo ra sản phẩm có thời gian bảo quản lâu hơn.

Cây lê nâu thích hợp với vùng có khí hậu mát mẻ, thường ở độ cao từ 1.000 m trở lên, nơi có sự chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm tương đối lớn. Cây ra hoa khoảng tháng 3-4, sau đó quả phát triển trong suốt mùa hè và bắt đầu chín rộ từ tháng 8 đến tháng 10. Đây cũng là thời điểm những vườn lê nâu đẹp nhất, cành cây sai trĩu quả.
Lê nâu là cây lâu năm, có thể sinh trưởng trong nhiều năm nếu được chăm sóc phù hợp. Sau khoảng 4-5 năm trồng, cây bắt đầu cho thu hoạch tương đối ổn định, sản lượng tăng dần khi cây trưởng thành. Cây chịu lạnh tốt và không quá khó chăm sóc. Người trồng chủ yếu làm cỏ, tỉa cành tạo tán, bổ sung phân hữu cơ và giữ ẩm vào mùa khô.
Những năm gần đây, lê nâu còn trở thành sản phẩm phục vụ du lịch trải nghiệm. Một số nhà vườn tại Sìn Hồ mở cửa đón khách vào mùa quả chín, cho du khách tự tay hái quả, thưởng thức ngay tại vườn và mua về làm quà. Những cây lê nâu sai quả giữa khung cảnh núi rừng trở thành điểm check-in được nhiều du khách yêu thích vào cuối hè, đầu thu.
Trên thị trường, lê nâu được bán tại các chợ nông sản, cửa hàng đặc sản và trên mạng. Giá quả trồng khoảng 30.000 đồng/kg, trong khi lê nâu rừng tuyển chọn có thể lên tới 65.000 đồng/kg, tùy kích cỡ, chất lượng và thời điểm. Đầu vụ, giá thường cao hơn do nguồn cung còn hạn chế; đến chính vụ, lượng quả dồi dào nên mức giá dễ tiếp cận hơn.

Khi mua lê nâu, nên chọn những quả cầm chắc tay, vỏ căng, màu sắc tự nhiên, cuống còn tươi và không bị dập hoặc thâm đen. Quả chưa chín hẳn có thể để ở nhiệt độ phòng thêm vài ngày. Khi đạt độ chín mong muốn, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh sẽ giúp lê nâu giữ được độ giòn, mọng nước và hương vị đặc trưng.
Những lợi ích sức khỏe của quả lê nâu
Hỗ trợ tiêu hóa, hạn chế táo bón
Lê nâu chứa chất xơ, dưỡng chất đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động của hệ tiêu hóa. Bổ sung các loại trái cây giàu chất xơ vào chế độ ăn có thể giúp tăng khối lượng phân, hỗ trợ nhu động ruột và hạn chế tình trạng táo bón. Ăn lê nâu cùng chế độ ăn đa dạng, uống đủ nước cũng góp phần duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
Bổ sung nước và các chất chống oxy hóa
Phần thịt lê nâu mọng nước, phù hợp để bổ sung vào khẩu phần trái cây hằng ngày, đặc biệt trong thời tiết nóng. Loại quả này cũng chứa một số hợp chất thực vật có đặc tính chống oxy hóa. Những chất này giúp bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do, qua đó góp phần duy trì sức khỏe tổng thể.

Bổ sung vitamin C, hỗ trợ hệ miễn dịch
Lê nâu có chứa vitamin C, một vi chất cần thiết cho nhiều hoạt động của cơ thể, trong đó có chức năng miễn dịch. Vitamin C tham gia vào quá trình bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa và hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ miễn dịch. Tuy nhiên, lượng vitamin C cụ thể trong lê nâu có thể thay đổi tùy giống, độ chín và điều kiện trồng trọt.
Cung cấp các hợp chất thực vật có lợi
Ngoài chất xơ và vitamin, lê còn chứa nhiều hợp chất thực vật như flavonoid và các polyphenol. Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật cho thấy các hợp chất này có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và đang được nghiên cứu về nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau.