Đứa trẻ đột tử vì học cả ngày lẫn đêm, học thêm năng khiếu vào cuối tuần, bé nói 7 từ với mẹ trước lúc mất

Ngay từ khi chưa vào tiểu học, lịch trình của đứa trẻ đã kín đặc: ngày thường học ở trường rồi làm bài tập, cuối tuần tiếp tục với các lớp tiếng Anh, piano, bơi lội, tư duy phản biện.

Từ “cạnh tranh dựa trên mối quan hệ của cha mẹ” đến “cạnh tranh dựa trên thành tích của con cái”, dường như chúng ta đang bước vào một giai đoạn mới của áp lực giáo dục. Nhưng trong hành trình ấy, có khi nào tình yêu thương dành cho con trẻ đã vô tình bị đặt sai hướng?

Những thay đổi này hiện ra rất rõ trong đời sống thường ngày. Trước đây, khi người lớn trò chuyện, họ thường nhắc đến nền tảng gia đình: “Nhà cậu ấy có điều kiện”, “Bố mẹ có nhiều mối quan hệ, nhiều nguồn lực”. Còn ngày nay, câu chuyện lại xoay quanh con trẻ: “Đứa bé đã học được những gì?”, “Cuối tuần học bao nhiêu lớp?”, “Trình độ piano hay tiếng Anh đến đâu rồi?”.

Ít ai nhận ra rằng, kỷ nguyên “cạnh tranh dựa trên cha mẹ” đang dần khép lại, và “cạnh tranh dựa trên thành tích của con cái” đã trở thành xu hướng chủ đạo. Nhiều bậc phụ huynh không hẳn chạy theo vật chất, mà xuất phát từ nỗi sợ rất thật: sợ con mình thua thiệt, sợ tương lai con khổ cực. Chính nỗi lo ấy khiến họ dồn toàn bộ áp lực và kỳ vọng vào tuổi thơ của con.

Nhưng khi giáo dục dần biến thành một khoản đầu tư tiêu hao quá mức, câu hỏi đặt ra là: liệu điều đó có thực sự mang lại một tương lai tốt đẹp hơn?

Ảnh minh họa

Một người từng kể câu chuyện có thật, về một đứa trẻ tưởng chừng rất “xuất sắc”, nhưng cuối cùng lại gục ngã vì bị ép phải nỗ lực vượt quá giới hạn.

Người mẹ trong câu chuyện sinh vào những năm 1980, là người có sự nghiệp ổn định, tiêu chuẩn cao và luôn yêu cầu khắt khe với bản thân. Bà mang chính “tư duy quản lý” ấy áp dụng vào việc nuôi dạy con. Ngay từ khi chưa vào tiểu học, lịch trình của đứa trẻ đã kín đặc: ngày thường học ở trường rồi làm bài tập, cuối tuần tiếp tục với các lớp tiếng Anh, piano, bơi lội, tư duy phản biện.

Trong suy nghĩ của người mẹ, đó là sự đầu tư cần thiết cho tương lai. Bà tin rằng: “Nếu con chịu khổ sớm, sau này cuộc sống sẽ dễ dàng hơn”.

Cho đến một ngày, trong lúc luyện tập thêm, đứa trẻ khẽ nói: “Mẹ ơi, con hơi mệt".

Tuy nhiên trước câu nói của con trai, người mẹ không hề có phản ứng gì mà chỉ giục cậu bé học nhanh cho xong bài.

Cậu bé nói thêm với giọng lí nhí: "Con ngủ một lát được không ạ?”.

Ảnh minh họa

Câu nói còn chưa dứt, mẹ còn chưa trả lời, em đã gục xuống ngay trên bàn, sau đó qua đời trong tiếc nuối của bao người.

Kết luận của bác sĩ ngắn gọn nhưng lạnh lùng: sự mệt mỏi kéo dài đã đẩy cơ thể đứa trẻ đến giới hạn chịu đựng. Không phải vì em không chăm chỉ hay không đủ năng lực, mà vì em chưa từng được phép dừng lại.

Vì sao “cạnh tranh để có những đứa con xuất sắc” lại trở thành chuẩn mực trong nhiều gia đình? Nếu nhìn rộng hơn, câu trả lời không quá khó hiểu.

Trước hết, đó là sự lan truyền áp lực từ thế giới người lớn. Cạnh tranh nghề nghiệp khốc liệt, chi phí sinh hoạt ngày càng cao khiến nhiều bậc cha mẹ vô thức đặt kỳ vọng đổi đời vào con cái. Tiếp theo là nỗi lo lắng do so sánh ngang gây ra. Khi thấy con nhà người khác giỏi giang đủ thứ, rất khó để không hoang mang, dù biết rằng việc so sánh ấy thiếu công bằng và phi lý.

Bên cạnh đó, cách thể hiện tình yêu thương cũng đã thay đổi. Nhiều cha mẹ thực lòng muốn điều tốt nhất cho con, nhưng lại đồng nhất tình yêu với điểm số, thành tích và kết quả học tập. Họ hiếm khi dừng lại để tự hỏi: con có thực sự gánh nổi những kỳ vọng này hay không?

Giáo dục, suy cho cùng, cần sự cân bằng. Không phải buông xuôi, nhưng cũng không phải dồn ép đến kiệt sức. Điều quan trọng là không vượt quá giới hạn của trẻ.

Ảnh minh họa

Trước hết, tôn trọng tốc độ phát triển quan trọng hơn việc bắt đầu thật sớm.

Mỗi đứa trẻ có nhịp trưởng thành riêng. Trước tuổi đi học, điều quý giá nhất là được chơi và khám phá; ở bậc tiểu học, nên hình thành sở thích và thói quen; còn khi bước vào tuổi thiếu niên, trẻ cần được lắng nghe và thấu hiểu. Việc “dùng hết tài nguyên” quá sớm không những không giúp trẻ tiến xa hơn mà còn dễ dẫn đến phản kháng, né tránh và các vấn đề tâm lý.

Thứ hai, giấc ngủ và thời gian nghỉ ngơi là nền tảng không thể thiếu.

Thiếu ngủ kéo dài không chỉ gây mệt mỏi nhất thời, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến não bộ, cảm xúc và hệ miễn dịch. Một đứa trẻ với trí óc mệt mỏi, dù học thêm bao nhiêu, cũng khó đạt được sự tiến bộ thực sự.

Cuối cùng, động lực nội tại luôn bền vững hơn mọi sự thúc ép từ bên ngoài.

Nếu trẻ học tập chỉ để tránh làm cha mẹ thất vọng, thì “thành tích” ấy rất mong manh. Sự phát triển lâu dài chỉ đến khi trẻ được học vì yêu thích, vì cảm giác đạt được và vì được tôn trọng. Đôi khi, thay vì sắp xếp mọi thứ, cha mẹ chỉ cần hỏi: “Con có thích không?”, “Con có muốn thử không?”.

Rốt cuộc, điều quan trọng nhất không phải là con học bao nhiêu môn, mà là chúng ta muốn nuôi dạy con trở thành người như thế nào. Một người chỉ giỏi vượt qua các kỳ thi, hay một người khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần, hiểu mình muốn gì và biết cách đối diện với cuộc sống?

Và điều trẻ em thực sự cần cho tương lai không chỉ là điểm số hay bằng cấp, mà là khả năng đối mặt với khó khăn, lòng can đảm để giải quyết vấn đề và một tình yêu lành mạnh dành cho cuộc sống.

CHI CHI