Ở nhiều vùng quê Việt Nam, cây nưa từng là hình ảnh quen thuộc sau vườn nhà, lặng lẽ lớn lên giữa đất cát, chẳng cần chăm bón cầu kỳ. Củ nưa còn gọi là khoai nưa, thuộc họ ráy, có nguồn gốc từ các nước Đông Á như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và nhiều quốc gia Đông Nam Á. Ở Việt Nam, loại cây này đã được trồng từ lâu tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Quảng Ninh rồi dần lan xuống miền Trung.

Không phải thứ đặc sản đắt đỏ, củ nưa từng là nguồn lương thực chống đói của nhiều gia đình. Khi lúa gạo khan hiếm, người ta luộc nưa ăn thay cơm bởi củ chứa nhiều tinh bột mịn, vị bùi và thơm nhẹ. Ngoài phần củ, bẹ lá – còn gọi là chột nưa – cũng được tận dụng để nấu canh, muối chua ăn dần như dưa, nhất là trong những tháng mưa lũ thiếu rau xanh. Gần như chẳng có phần nào của cây bị bỏ phí: lá cho gia súc ăn, củ nhỏ giữ làm giống, củ lớn đem chế biến hoặc bán.
Củ nưa thường có dạng tròn hơi dẹt, vỏ nâu sẫm, ruột trắng ngà hoặc ánh vàng. Tuy nhiên, để ăn được, nưa phải qua nhiều công đoạn xử lý công phu. Củ sau khi đào lên sẽ được cạo sạch vỏ, đồ chín rồi phơi hoặc sấy khô. Khi dùng, người ta ngâm cho mềm, thái lát mỏng, ngâm với gừng và nước phèn chua để khử nhựa và giảm ngứa, sau đó nấu với vôi cho thật kỹ. Công đoạn tỉ mỉ ấy vừa là kinh nghiệm dân gian, vừa cho thấy sự khéo léo của người quê trong việc biến một loại củ hoang thành món ăn lành.
Ngày nay, củ nưa không còn đơn thuần là “thức ăn nhà nghèo” mà đã trở thành nguyên liệu có giá trị kinh tế. Củ tươi bán tại vườn dao động từ 8.000–15.000 đồng/kg, nhưng khi xay lọc thành bột tinh khiết, giá có thể lên tới 180.000–260.000 đồng/kg.
Bột nưa được dùng làm nhiều sản phẩm ít calo như mì shirataki, bún, thạch, trân châu hoặc pha thành đồ uống cùng nước dừa, sữa, chanh. Nhờ giàu chất xơ và ít năng lượng, loại bột này được người ăn kiêng, giảm cân ưa chuộng.

Điều thú vị là cây nưa khá “dễ tính”. Trồng trên đất cát lại cho nhiều củ, hầu như không cần phân bón hay hóa chất. Nếu trồng trên đất màu mỡ, củ có thể nặng 5–6kg, thậm chí đạt tới 10kg. Thời điểm thu hoạch tốt nhất là sau 1–2 năm, khi lá bắt đầu ngả vàng và cây lụi dần. Củ có thể bảo quản 2–3 năm nhưng người trồng thường thu sớm để đảm bảo chất lượng ngon nhất.
Những tác dụng của củ nưa đối với sức khoẻ
Hỗ trợ kiểm soát cân nặng
Với hàm lượng calo thấp nhưng lại tạo cảm giác no lâu, củ nưa được nhiều người áp dụng trong chế độ ăn kiêng hoặc thực đơn lành mạnh. Khi vào dạ dày, glucomannan sẽ hút nước và tạo thành dạng gel, làm chậm quá trình tiêu hóa và kéo dài cảm giác no. Nhờ đó, người dùng có thể giảm bớt cảm giác thèm ăn và hạn chế lượng thực phẩm nạp vào. Đây cũng là lý do các sản phẩm như mì nưa hay cơm nưa thường xuất hiện trong thực đơn low-carb.
Hỗ trợ ổn định đường huyết
Nhờ có chỉ số đường huyết (GI) thấp và khả năng làm chậm quá trình hấp thu glucose, các món ăn từ củ nưa như mì, bún hay thạch nưa khá phù hợp với người cần kiểm soát đường huyết, đặc biệt là người mắc tiểu đường tuýp 2. Việc bổ sung glucomannan còn giúp hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn và giảm cảm giác thèm đồ ngọt.
Góp phần cải thiện làn da
Không chỉ mang lại lợi ích cho hệ tiêu hóa và chuyển hóa, củ nưa còn được cho là có tác động tích cực đến làn da. Một số nghiên cứu cho thấy glucomannan có thể hỗ trợ giảm tình trạng mụn, hạn chế phản ứng dị ứng và thúc đẩy quá trình phục hồi da. Vì vậy, bột nưa được nhiều người lựa chọn như một nguyên liệu vừa hỗ trợ làm đẹp từ bên trong, vừa an toàn và lành tính khi sử dụng hợp lý.

Giảm cholesterol, tốt cho tim mạch
Củ nưa còn được đánh giá cao trong việc hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Chất xơ glucomannan giúp hạn chế hấp thu cholesterol xấu (LDL) từ thực phẩm, từ đó góp phần giảm mỡ máu và cải thiện các chỉ số tim mạch. Một số tài liệu khoa học cũng ghi nhận việc sử dụng glucomannan thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch nếu kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý.
Hỗ trợ tiêu hóa, giảm táo bón
Một trong những công dụng đáng chú ý nhất của củ nưa là khả năng cải thiện hoạt động của hệ tiêu hóa. Nhờ chứa chất xơ hòa tan glucomannan, củ nưa giúp làm mềm phân, tăng thể tích phân và kích thích nhu động ruột hoạt động hiệu quả hơn. Một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung glucomannan có thể cải thiện đáng kể chức năng vận động của đường ruột, đồng thời góp phần cân bằng hệ vi sinh – yếu tố quan trọng trong việc ngăn ngừa táo bón mạn tính và duy trì đường ruột khỏe mạnh.