Nhắc đến omega-3, người ta thường nghĩ ngay đến cá hồi hay các loại cá biển đắt đỏ. Thực tế, cá mè, đặc biệt là phần mỡ của cá mè, lại là nguồn omega-3 dồi dào không kém. Lớp mỡ dưới da và vùng bụng chứa nhiều axit béo - dưỡng chất có lợi cho tim mạch, não bộ và thị lực.

Trong ký ức của nhiều người, cá mè là loài cá "khó chiều". Thịt béo nhưng tanh nên không được ưa chuộng, có nơi chỉ nuôi để làm thức ăn cho các loài cá khác. Vài năm trở lại đây, quan niệm ấy đã thay đổi. Khi giá trị dinh dưỡng của cá mè được biết đến nhiều hơn, loài cá dân dã này dần trở thành nguyên liệu được các quán ăn và nhà hàng săn đón.
Cá mè là một trong những loài cá nước ngọt được nuôi phổ biến nhất ở Việt Nam. Chúng sinh trưởng tốt trong ao, hồ, sông, kênh rạch và thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Nhờ khả năng tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên như tảo, sinh vật phù du, chi phí nuôi cá mè không quá cao, phù hợp với nhiều hộ nông dân.
Hiện trên thị trường có hai giống được nuôi nhiều là cá mè trắng và cá mè hoa. Nếu mè trắng có kích thước vừa phải, thịt mềm thì mè hoa nổi bật với thân lớn, con trưởng thành có thể nặng hàng chục kilôgam. Phần thịt dày, vị ngọt và lượng mỡ nhiều giúp mè hoa được đánh giá cao hơn trong chế biến món ăn.

Điều khiến nhiều người còn e ngại nhất ở cá mè là mùi tanh. Tuy nhiên, theo những đầu bếp lâu năm, mùi đặc trưng này hoàn toàn có thể xử lý nếu biết cách sơ chế. Chỉ cần loại bỏ sạch lớp màng đen trong bụng cá, rửa bằng rượu trắng hoặc gừng rồi kết hợp các gia vị như riềng, sả, nghệ, thì là..., thịt cá sẽ thơm hơn rất nhiều, giữ được vị béo đặc trưng mà không hề ngấy.
Nhờ đó, cá mè xuất hiện trong thực đơn của nhiều quán ăn với đủ cách chế biến như hấp bia, om dưa, kho riềng, nấu canh chua hay làm lẩu. Đầu cá mè nấu canh chua vẫn là món được nhiều người yêu thích bởi vị béo hòa quyện cùng nước dùng chua thanh, rất đưa cơm.
Ở các chợ dân sinh, giá bán lẻ cá mè dao động khoảng 60.000 đồng/kg, còn những con lớn, nuôi lâu năm thường có giá cao hơn.
Hiệu quả kinh tế từ cá mè cũng khiến nhiều địa phương mở rộng diện tích nuôi. Loài cá này thường được thả ghép với cá trắm, cá chép hoặc rô phi nhằm tận dụng nguồn thức ăn và cải thiện môi trường ao nuôi. Sau khoảng 6-8 tháng chăm sóc, cá đạt trọng lượng khoảng 2kg/con là có thể xuất bán.
Những lợi ích sức khỏe của cá mè
Cung cấp protein chất lượng cao
Thịt cá mè chứa hàm lượng protein dồi dào cùng đầy đủ các axit amin thiết yếu, giúp xây dựng và phục hồi cơ bắp, tái tạo mô cũng như duy trì các hoạt động của cơ thể. Đây là nguồn đạm dễ hấp thu, phù hợp với trẻ em, người cao tuổi, người tập luyện thể thao hoặc đang trong quá trình hồi phục sức khỏe.

Bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất
Không chỉ giàu đạm, cá mè còn cung cấp nhiều vi chất quan trọng như vitamin D, vitamin B12, selen, phốt pho và canxi. Những dưỡng chất này góp phần tăng cường sức khỏe xương khớp, hỗ trợ quá trình tạo máu, nâng cao sức đề kháng và bảo vệ tế bào khỏi tác động của quá trình oxy hóa.
Hỗ trợ tim mạch và tăng cường chức năng não bộ
Một trong những điểm nổi bật của cá mè là hàm lượng axit béo omega-3 khá cao, đặc biệt tập trung ở phần mỡ cá. Omega-3 giúp giảm cholesterol xấu (LDL), giảm triglycerid và tăng cholesterol tốt (HDL), từ đó góp phần bảo vệ tim mạch và hạn chế nguy cơ xơ vữa động mạch. Đồng thời, các axit béo EPA và DHA còn có vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động của não bộ, cải thiện trí nhớ và hỗ trợ làm chậm quá trình suy giảm nhận thức ở người lớn tuổi.
Có lợi cho hệ tiêu hóa và giảm viêm
Thịt cá mè mềm, ít xơ nên khá dễ tiêu hóa, phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt là trẻ nhỏ và người già. Bên cạnh đó, omega-3 trong cá còn có đặc tính chống viêm tự nhiên, góp phần kiểm soát các phản ứng viêm mạn tính trong cơ thể, hỗ trợ phòng ngừa một số bệnh lý như viêm khớp và bệnh tim mạch.