Trái bần có vị chua thanh, hơi chát khi còn xanh, đến lúc chín lại dịu hơn, pha chút ngọt và tỏa mùi thơm nhẹ. Từ một loại quả mọc hoang ven sông, ven rạch ở miền Tây Nam Bộ, trái bần ngày nay trở thành đặc sản được nhiều người tìm mua, không chỉ bởi hương vị đặc trưng mà còn vì có thể chế biến thành nhiều món ăn dân dã, đậm chất miền sông nước.

Cây bần thường mọc thành từng hàng dọc theo các bãi bùn, cửa sông, cù lao và vùng đất chịu ảnh hưởng của thủy triều. Quả bần có hình tròn, hơi dẹt, phần đầu nhọn, cuống xòe ra như một ngôi sao. Khi còn non, quả có màu xanh, thịt chắc và vị chua khá rõ, kèm chút chát. Khi chín, vỏ chuyển vàng, thịt mềm hơn, vị chua ngọt hài hòa và có mùi thơm nhẹ.
Chính vị chua riêng biệt ấy khiến trái bần trở thành nguyên liệu quen thuộc trong căn bếp miền Tây. Không chua gắt như me, cũng không có vị đặc trưng của mẻ, bần tạo cho món ăn một vị chua thanh, dịu và hơi bùi, rất thích hợp để nấu các món canh.
Phổ biến nhất là canh chua trái bần. Quả bần xanh được rửa sạch, dầm hoặc nghiền lấy phần thịt rồi cho vào nồi nước dùng. Chỉ cần thêm cá, rau muống, đậu bắp, giá, bạc hà cùng các loại rau thơm là đã có một nồi canh chua đậm vị. Nước canh có vị chua dịu, thơm nhẹ, kết hợp với vị ngọt của cá và rau khiến món ăn trở nên rất đưa cơm. Cá lóc, cá rô, cá trê hay các loại cá đồng đều có thể kết hợp với bần để tạo thành những món canh quen thuộc.
Ngoài nấu canh, trái bần còn được dùng để kho cá, nấu lẩu hoặc làm nước chấm. Những quả bần non có thể giã cùng muối ớt, ăn trực tiếp hoặc chấm với mắm ruốc, tạo nên vị chua cay mặn rất kích thích vị giác. Với người miền Tây, đôi khi chỉ cần vài trái bần xanh, chén muối ớt hoặc một ít mắm là đã có món ăn vặt dân dã gợi nhớ cả một miền quê.

Trái bần chín cũng có cách thưởng thức riêng. Khi quả mềm, người ăn có thể bổ hoặc dầm lấy phần thịt, kết hợp với đường, muối ớt để tạo thành món ăn có đủ vị chua, ngọt, mặn, cay. Bần còn được chế biến thành nước cốt, bột, mứt, rượu hoặc sấy khô. Trong đó, bần khô được nhiều người tìm mua để dành nấu canh chua, làm gia vị hoặc sử dụng dần trong gia đình. Trên chợ mạng, bần tươi hiện được rao bán khoảng 50.000 đồng/kg, trong khi bần khô có giá khoảng 150.000 đồng/kg.
Ở miền Tây, người dân thường biết đến bần dĩa và bần ổi. Bần dĩa thường mọc ven sông, quả lớn và dẹt; bần ổi có quả nhỏ, tròn hơn, vị dịu và thường được trồng để lấy quả. Mùa bần thường bắt đầu từ khoảng tháng 6 âm lịch, đến tháng 9 là thời điểm quả chín rộ.
Tác dụng của trái bần đối với sức khỏe
Không chỉ được biết đến như một loại quả dân dã dùng trong nhiều món ăn, trái bần còn chứa một số dưỡng chất và hợp chất thực vật được quan tâm về giá trị đối với sức khỏe. Trong quả bần có vitamin C cùng các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa, góp phần bổ sung dưỡng chất và bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do.

Một số nghiên cứu về thành phần hóa học của cây bần cũng ghi nhận sự hiện diện của các hợp chất như emodin và axit chrysophanic. Đây là những hoạt chất thực vật đang được nghiên cứu về nhiều đặc tính sinh học khác nhau. Bên cạnh đó, quả bần còn chứa carbohydrate, protein, lipid và axit ascorbic, góp phần tạo nên giá trị dinh dưỡng của loại quả này.
Theo y học cổ truyền, quả bần có vị chua, tính mát, thường được nhắc đến với công dụng thanh nhiệt, tiêu viêm và giảm đau. Lá bần có vị chát, tính bình và trong kinh nghiệm dân gian được sử dụng với mục đích hỗ trợ cầm máu, giảm sưng ở những trường hợp nhẹ.
Kinh nghiệm sử dụng cây bần cũng xuất hiện ở nhiều quốc gia Đông Nam Á và Nam Á. Tại Ấn Độ, nước ép bần lên men từng được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian; lá bần giã với muối được dùng để đắp ngoài da. Ở Malaysia, lá bần kết hợp với một số nguyên liệu khác được sử dụng theo kinh nghiệm truyền thống, trong khi quả bần chín được dùng trong các bài thuốc dân gian.

Ở Việt Nam, lá và quả bần cũng xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian. Lá bần giã cùng muối từng được dùng để đắp ngoài da trong trường hợp vết bầm hoặc vết thương nhỏ. Một số địa phương còn sử dụng nước ép bần lên men hay hoa bần trong các bài thuốc truyền thống.