Sinh ra một em bé xinh xắn, da trắng hồng luôn là ước mơ của mọi bà mẹ tương lai. Tuy nhiên, thực tế không phải lúc nào cũng diễn ra hoàn hảo như mong đợi, đôi khi vẫn để lại những tiếc nuối nhỏ.
Bà mẹ họ Trần (Trung Quốc) hạ sinh một cô con gái bụ bẫm, da trắng hồng, đôi mắt to tròn rất đáng yêu. Thế nhưng, điều khiến cô trăn trở là bé có một vết bớt màu đen, cỡ bằng quả táo tàu, nằm bên cạnh mắt trái, trên vùng thái dương.

Ngay sau khi em bé chào đời, mẹ chồng của cô nhìn thấy vết bớt liền than thở: "Mẹ đã bảo con đừng ăn đồ ăn mua ngoài khi mang thai, cũng dặn đừng ăn thịt nướng, nhưng con vẫn cứ ăn, giờ thì...".
Mỗi lần nhìn thấy vết bớt trên gương mặt con gái và nhớ lại những lời trách móc ấy, chị Trần lại cảm thấy đau lòng, thậm chí nhiều lần rơi nước mắt.
Thực tế, không ít trẻ sơ sinh chào đời với các vết bớt trên mặt hoặc cơ thể. Có những vết bớt nằm ở vị trí kín đáo, có thể được che đi bởi quần áo, nhưng cũng có những vết lại xuất hiện ở những vùng dễ nhìn thấy.
Chính vì vậy, nhiều bậc cha mẹ không khỏi tò mò về nguyên nhân hình thành vết bớt, đồng thời mong muốn tìm cách phòng tránh cho con.
Vậy, những yếu tố nào trong thời kỳ mang thai có thể liên quan đến việc xuất hiện vết bớt ở trẻ?
Theo bách khoa tự điển thế giới (The world book encyclopedia) xuất bản tại Hoa Kỳ năm 1961 thì vết chàm xuất hiện trên da của trẻ sơ sinh được gọi là Brithmark (vết bớt). Vết chàm hay vết bớt nằm trên da hài nhi.
Theo một số nhà y học giải thích thì vết bớt này sở dĩ có ở em bé mới sinh là do ở người mẹ là chính, do những tác động bên ngoài lên cơ thể người mẹ hay tự bản thân cơ thể người mẹ đã ảnh hưởng lên thai nhi trước khi con chào đời.
Hay nói cách khác, sự hình thành vết bớt có liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau như di truyền, môi trường và cả những thói quen của người mẹ trong thời kỳ mang thai.
Chế độ ăn uống của mẹ bầu
Một số nghiên cứu cho thấy, phụ nữ mang thai nếu tiêu thụ quá nhiều thực phẩm cay, kích thích hoặc nhiều dầu mỡ có thể khiến cơ thể tích tụ độc tố, khó đào thải, từ đó làm tăng khả năng xuất hiện vết bớt ở thai nhi.

Ảnh minh họa
Ngoài ra, việc ăn nhiều thực phẩm chứa sắc tố như đậu đen, mè đen, nấm đen… cũng được cho là có thể làm tăng nguy cơ này. Nguyên nhân được lý giải là các sắc tố trong thực phẩm có thể đi qua nhau thai, tích tụ dưới da em bé và hình thành vết bớt.
Vì vậy, mẹ bầu nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, hạn chế đồ chiên rán, nướng và các thực phẩm chứa chất tạo màu để giảm nguy cơ này.
Thói quen sinh hoạt
Những thói quen không lành mạnh như hút thuốc hoặc uống rượu trong thai kỳ cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện vết bớt ở trẻ.
Thuốc lá chứa nhiều chất độc hại ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi, trong khi rượu có thể gây ra các bất thường phát triển, làm tăng nguy cơ hình thành các dấu hiệu bất thường trên da.
Do đó, phụ nữ mang thai cần tránh hoàn toàn những thói quen xấu này, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho con.
Tâm lý của mẹ bầu
Tình trạng tâm lý cũng là một yếu tố đáng chú ý. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng việc căng thẳng, lo âu kéo dài có thể làm tăng khả năng trẻ xuất hiện vết bớt.

Ảnh minh họa
Nguyên nhân là do khi mẹ bầu chịu áp lực tâm lý, cơ thể sẽ tiết ra các hormone gây căng thẳng, ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Vì vậy, việc giữ tinh thần thoải mái, tích cực trong suốt thai kỳ là điều rất quan trọng.
Mặc dù một số vết bớt có thể ảnh hưởng đến ngoại hình, nhưng cha mẹ không nên vì thế mà lo lắng hay tự trách bản thân. Việc mang những cảm xúc tiêu cực có thể vô tình ảnh hưởng đến tâm lý và sự phát triển nhân cách của trẻ.
Cần hiểu rằng, vết bớt không quyết định tương lai của một đứa trẻ, cũng không phủ nhận giá trị hay nỗ lực của con. Với sự phát triển của y học hiện đại, nhiều phương pháp như laser có thể giúp cải thiện đáng kể tình trạng này.
Để giảm nguy cơ xuất hiện vết bớt, phụ nữ mang thai nên duy trì chế độ ăn uống hợp lý, tránh xa các thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu, đồng thời giữ tinh thần lạc quan.
Bên cạnh đó, việc khám thai định kỳ và tham khảo ý kiến bác sĩ là rất cần thiết, giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề, đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh.