Ở tuổi 38, G-Dragon vẫn là một trong những biểu tượng hiếm hoi của K-pop mà sức ảnh hưởng không hề suy giảm theo thời gian. Nhìn lại hành trình sự nghiệp của trưởng nhóm BIGBANG, điều khiến công chúng kinh ngạc không chỉ là số lượng bản hit đồ sộ, mà còn là độ tuổi cực kỳ trẻ khi anh tạo ra những cột mốc mang tính định hình cả ngành công nghiệp Kpop.

Năm 2007, khi mới 20 tuổi - tương đương với lứa 2k7 hiện tại, G-Dragon đã góp phần tạo nên “Lies” và “Last Farewell”, hai ca khúc nhanh chóng trở thành hiện tượng. Chỉ một năm sau, ở tuổi 21, loạt hit như “Haru Haru”, “Heaven” hay “Sunset Glow” tiếp tục phủ sóng rộng khắp, đưa BIGBANG lên vị thế nhóm nhạc hàng đầu. Đây là giai đoạn mà không nhiều nghệ sĩ trẻ có thể vừa đứng trên sân khấu, vừa tham gia sâu vào quá trình sáng tác và sản xuất âm nhạc.
Đến năm 2009, khi mới 22 tuổi, G-Dragon chính thức khẳng định màu sắc cá nhân qua album solo với “Heartbreaker” và “A Boy”. Không chỉ thành công về mặt thương mại, những sản phẩm này còn cho thấy tư duy âm nhạc khác biệt, đặt nền móng cho hình ảnh một nghệ sĩ đa năng, vừa là performer, vừa là nhà sản xuất.

Giai đoạn từ 2010 đến 2013 chứng kiến sự bùng nổ liên tục với các ca khúc như “High High”, “Tonight”, “Love Song”, và đặc biệt là loạt hit đình đám “Fantastic Baby”, “Blue”, “Bad Boy”, “Crayon”, “Crooked”. Đây không chỉ là những bài hát thành công, mà còn góp phần định hình phong cách, thẩm mỹ và xu hướng của K-pop trong suốt một thời gian dài.
Đỉnh cao thương mại và sức ảnh hưởng có lẽ nằm ở năm 2015, khi BIGBANG gần như thống trị mọi bảng xếp hạng với “Bang Bang Bang”, “Loser”, “Bae Bae”, “IF YOU”, “ZUTTER”… Một năm mà mỗi lần trở lại đều là một lần tạo hit, điều mà ngay cả trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của K-pop cũng hiếm có tiền lệ.

Không dừng lại ở hoạt động nhóm hay solo, G-Dragon còn đứng sau nhiều sản phẩm thành công của các thành viên khác như “Strong Baby”, “Ringa Linga” hay “Look at Me, Gwisoon”. Điều này cho thấy vai trò của anh không chỉ là một nghệ sĩ biểu diễn, mà còn là “bộ não sáng tạo” có khả năng tạo ra xu hướng và định hình âm nhạc cho người khác.
Nếu đặt trong bối cảnh hiện tại, việc một người ở tuổi 20 có thể tự viết lời, soạn nhạc và tạo ra một bản hit mang tầm ảnh hưởng như “Lies” đã là điều hiếm hoi. Nhưng với G-Dragon, đó chỉ là khởi đầu cho chuỗi hơn hai thập kỷ liên tục duy trì sức nóng, với các sản phẩm trải dài từ “Untitled, 2014”, “Flower Road” cho đến “Still Life”, “Power” hay “Too Bad” ở thời điểm gần đây.
Phản ứng của công chúng phần nào phản ánh rõ vị thế đặc biệt ấy. Nhiều người thừa nhận họ gần như biết toàn bộ danh sách ca khúc trong sự nghiệp của anh, trong khi không ít ý kiến gọi G-Dragon là “thiên tài” hay “ông vua K-pop”. Một số quan điểm khác cho rằng, dù không cần gán nhãn “thiên tài”, anh vẫn hội tụ đầy đủ những yếu tố làm nên một ngôi sao hàng đầu: Gu thẩm mỹ sắc bén, sự chăm chỉ và sức hút sân khấu vượt trội.

Điểm đáng chú ý là các ca khúc của G-Dragon gần như không bị lỗi thời. Sau nhiều năm, chúng vẫn giữ được sức sống và giá trị thẩm mỹ, thậm chí hoàn toàn có thể trở thành hit nếu được phát hành trong bối cảnh hiện tại. Đây là minh chứng rõ ràng cho tầm nhìn âm nhạc vượt thời đại - yếu tố làm nên sự khác biệt giữa một nghệ sĩ thành công và một biểu tượng.
Ở góc độ rộng hơn, ảnh hưởng của G-Dragon đối với nhạc pop Hàn Quốc được đánh giá là ở một đẳng cấp riêng. Anh không chỉ tạo ra hit, mà còn góp phần thiết lập tiêu chuẩn cho K-pop về cả âm nhạc lẫn hình ảnh. Chính vì vậy, nhận định “sẽ không có một G-Dragon thứ hai” không còn là lời khen mang tính cảm xúc, mà dần trở thành một sự thật được nhiều người thừa nhận.