Món nhà nghèo xưa ăn đến chán ngán, nay thành đặc sản khoái khẩu ở thành phố giá 100.000 đ/kg, tốt cho sức khỏe

Không chỉ là nguyên liệu làm miến dong nổi tiếng, củ dong còn mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tiêu hóa, tim mạch và kiểm soát cân nặng.

Từng là loại củ gắn liền với những ngày tháng thiếu thốn của người dân ở các vùng quê, củ dong nay đã trở thành đặc sản nổi tiếng nhờ hương vị thơm ngon, giá trị dinh dưỡng cao và có thể chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn. Đặc biệt, các sản phẩm như miến dong hay tinh bột dong rất được ưa chuộng trên thị trường. 

Củ dong là phần thân rễ của cây dong riềng, thuộc họ Dong riềng (Cannaceae). Cây có thân thảo, chiều cao từ 1–2 m, lá to bản màu xanh đậm, hoa thường có màu đỏ, cam hoặc vàng.

Phần thân rễ phát triển thành từng khóm dưới mặt đất, có hình trụ dài, phân thành nhiều nhánh. Vỏ củ màu nâu vàng hoặc vàng đất, bên trong là phần thịt trắng ngà chứa hàm lượng tinh bột khá cao. Chính lượng tinh bột dồi dào này đã khiến củ dong trở thành nguyên liệu lý tưởng để sản xuất miến, bột và nhiều loại bánh truyền thống.

Cây dong riềng khá dễ trồng, chịu hạn tốt, ít sâu bệnh và không cần sử dụng nhiều phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật. Đây cũng là một trong những lý do giúp loại cây này phù hợp với điều kiện sản xuất ở các vùng đồi núi.

Ở Việt Nam, dong riềng được trồng nhiều tại các tỉnh miền núi phía Bắc, trong đó, Cao Bằng và Thái Nguyên được xem là những vùng trồng dong riềng nổi tiếng nhất cả nước, cung cấp nguyên liệu cho nhiều cơ sở sản xuất miến dong truyền thống.

Dong riềng thường được trồng vào đầu mùa xuân. Sau khoảng 8–10 tháng sinh trưởng, cây bắt đầu cho thu hoạch khi lá chuyển vàng và phần củ tích lũy lượng tinh bột cao nhất. Mùa thu hoạch thường diễn ra từ tháng 10 đến tháng 12 hằng năm. Đây cũng là thời điểm các làng nghề sản xuất miến dong hoạt động nhộn nhịp nhất để phục vụ nhu cầu tiêu dùng dịp cuối năm và Tết Nguyên đán.

Sau khi đào lên, củ dong có thể được bán tươi hoặc đưa vào chế biến ngay nhằm giữ được chất lượng tinh bột tốt nhất. Nếu trước đây củ dong có giá khá rẻ và chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng tại địa phương thì hiện nay giá trị kinh tế của loại cây này đã tăng lên đáng kể. Tùy theo mùa vụ, chất lượng và từng địa phương, củ dong tươi thường có giá dao động khoảng 8.000–20.000 đồng/kg, miến dong có giá khoảng 100.000 đồng/kg.

Không giống khoai lang hay sắn, củ dong sau khi luộc có vị ngọt thanh tự nhiên, thơm nhẹ và bùi vừa phải. Phần thịt củ mềm nhưng vẫn giữ được độ dai nhất định, ăn không bị bở hay khô. Khi chế biến thành tinh bột, dong riềng tạo nên độ trong và dẻo đặc trưng. 

Từ củ dong tươi đến tinh bột dong đều có thể chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn. Đơn giản nhất là củ dong luộc, chấm với muối vừng hoặc muối lạc, giữ nguyên vị ngọt tự nhiên của củ. Tinh bột dong được sử dụng để nấu chè, làm bánh, pha nước uống hoặc tạo độ sánh cho các món súp và nước sốt. Ngoài ra, củ dong còn được chế biến thành cháo, bánh hấp, bánh nướng hoặc kết hợp với các nguyên liệu khác trong nhiều món ăn truyền thống.

Lợi ích của củ dong đối với sức khỏe

Hỗ trợ cân bằng huyết áp

Củ dong là nguồn cung cấp kali tự nhiên, giúp duy trì sự cân bằng giữa kali và natri trong cơ thể. Nhờ đó, các mạch máu được thư giãn, lưu thông máu thuận lợi hơn và góp phần ổn định huyết áp. Việc bổ sung củ dong vào chế độ ăn uống đặc biệt có lợi cho những người đang gặp tình trạng tăng huyết áp, đồng thời hỗ trợ bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Tăng cường hệ miễn dịch

Bột củ dong không chỉ là nguyên liệu quen thuộc trong chế biến thực phẩm mà còn mang lại nhiều lợi ích cho hệ miễn dịch. Hàm lượng sắt, kali cùng các vitamin nhóm B giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ cơ thể duy trì khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.

Bên cạnh đó, các khoáng chất có trong củ dong còn góp phần bảo vệ cơ thể trước sự xâm nhập của vi khuẩn và các chất có hại, giúp nâng cao sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh thông thường.

Cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa

Củ dong chứa lượng tinh bột kháng dồi dào – một dạng chất xơ không bị tiêu hóa ở ruột non mà sẽ được lên men tại ruột già. Quá trình này tạo ra các axit béo chuỗi ngắn có lợi, giúp nuôi dưỡng niêm mạc ruột, tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ đường tiêu hóa và hỗ trợ giảm viêm.

Ngoài ra, củ dong còn giàu oligosaccharide, một loại chất xơ có tác dụng kích thích sự phát triển của lợi khuẩn đường ruột. Nhờ khả năng làm chậm quá trình tiêu hóa và tăng hấp thu nước, củ dong còn hỗ trợ cải thiện tình trạng tiêu chảy, đồng thời hạn chế nguy cơ mất nước.

Hỗ trợ xương khớp và cơ bắp khỏe mạnh

Bên cạnh kali, củ dong còn cung cấp canxi và phốt pho – những khoáng chất thiết yếu giúp duy trì mật độ xương và tăng cường độ chắc khỏe của xương, răng. Việc bổ sung loại củ này thường xuyên có thể góp phần giảm nguy cơ loãng xương, đặc biệt ở người trung niên và người cao tuổi.

Kali trong củ dong cũng đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động của cơ bắp, giúp giảm tình trạng co cứng, chuột rút và hỗ trợ vận động linh hoạt hơn. Đây là nguồn bổ sung khoáng chất tự nhiên phù hợp cho người thường xuyên vận động hoặc luyện tập thể thao.

Bảo vệ thị lực

Củ dong chứa vitamin A cùng nhiều hợp chất chống oxy hóa có lợi cho mắt. Những dưỡng chất này giúp bảo vệ võng mạc, giảm tình trạng mỏi mắt, khô mắt và góp phần duy trì thị lực khỏe mạnh, đặc biệt với những người thường xuyên sử dụng máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Hỗ trợ kiểm soát cân nặng

Sau khi được nấu chín và để nguội, tinh bột trong củ dong sẽ tạo thành tinh bột kháng với khả năng làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Điều này giúp tạo cảm giác no lâu, hạn chế cảm giác thèm ăn và giảm lượng calo tiêu thụ trong ngày.

H.A