Chuyên gia chỉ cách bố mẹ vượt qua “nỗi sợ" khi có con tự kỷ, nhấn mạnh AI có thể hỗ trợ theo dõi quá trình can thiệp

Khoảnh khắc nhận ra con “khác biệt” chưa bao giờ là điều dễ chấp nhận với bất kỳ bậc cha mẹ nào. Giữa hoang mang, lo lắng và vô vàn lời khuyên trái chiều, nhiều người vô tình đi sai hướng ngay từ bước đầu, khiến quá trình can thiệp của con gặp nhiều cản trở, gian nan hơn...

Không phải cho trẻ tự kỷ học, luyện tập nhiều là tốt

Không ít bậc phụ huynh đã trải qua khoảnh khắc “chững lại” khi lần đầu nghe đến hai chữ “tự kỷ” gắn với con mình. Đó không chỉ là một thông báo y khoa, mà còn là điểm khởi đầu cho một hành trình dài với nhiều lo lắng, áp lực và cả những hiểu lầm.

Theo Thạc sĩ Tâm lý Đinh Thị Lan (SN 1994) - giáo viên có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực can thiệp, hỗ trợ các gia đình có con thuộc nhóm rối loạn phổ tự kỷ cho rằng sai lầm phổ biến nhất của phụ huynh hiện nay là nhìn nhận rối loạn phổ tự kỷ như một “căn bệnh” có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu tìm đúng phương pháp hoặc can thiệp đủ mạnh.

“Nhiều bố mẹ đặt mục tiêu là làm sao để con “hết tự kỷ”, trong khi thực tế đây là một dạng phát triển thần kinh khác biệt, không phải bệnh cấp tính có thể điều trị dứt điểm. Ngoài ra, bố mẹ còn so sánh con với trẻ khác ở phương diện phát triển các kỹ năng, điều này vô tình khiến con gặp nhiều trở ngại trong quá trình trưởng thành…” - cô lý giải.

Có nhiều năm kinh nghiệm trong quá trình can thiệp trẻ tự kỷ, ThS. Lan cho rằng nhiều bố mẹ nóng vội, áp dụng một lúc nhiều cách can thiệp khác nhau sẽ khiến quá trình phát triển của con thiếu khoa học.

Từ góc nhìn chuyên môn, điều quan trọng không nằm ở việc “xóa bỏ” tự kỷ, mà là giúp trẻ phát triển tối đa tiềm năng của mình. Đó là cải thiện khả năng giao tiếp, tăng cường tương tác xã hội, xây dựng kỹ năng tự lập và giảm thiểu các khó khăn về hành vi, cảm xúc. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều phụ huynh vẫn rơi vào vòng xoáy so sánh con với trẻ khác hoặc tìm đến những phương pháp “thần tốc” chưa được kiểm chứng khoa học.

Không dừng lại ở nhận thức sai, cách phản ứng ban đầu của bố mẹ khi phát hiện dấu hiệu bất thường ở con cũng đóng vai trò quyết định. Theo ThS. Lan, điều quan trọng nhất trong giai đoạn này là xác định đúng càng sớm càng tốt. Thay vì tự chẩn đoán qua mạng hay chờ đợi với hy vọng lớn lên sẽ tự hết, phụ huynh nên đưa trẻ đến các cơ sở chuyên môn để được đánh giá toàn diện về tâm lý, ngôn ngữ và phát triển.

Sau khi có kết quả đánh giá, việc can thiệp cần được bắt đầu sớm nhưng không đồng nghĩa với việc vội vàng hay hoảng loạn. “Nhiều gia đình cùng lúc cho con đi nhiều nơi, thử nhiều phương pháp khác nhau, dẫn đến quá tải và thiếu hiệu quả. Thực tế, chỉ cần 1–2 hướng can thiệp phù hợp, có định hướng rõ ràng là đủ và phù hợp với thể trạng của trẻ thì kết quả sẽ tốt hơn”, cô chia sẻ.

Khái niệm “can thiệp sớm” cũng thường bị hiểu sai theo hướng cực đoan. Không ít phụ huynh cho rằng càng học nhiều, càng ép trẻ luyện tập liên tục thì càng tốt. Tuy nhiên, theo ThS. Lan, can thiệp đúng phải dựa trên mức phát triển hiện tại của từng trẻ, có mục tiêu cụ thể và đo lường được.

Trong đó, giao tiếp luôn là ưu tiên hàng đầu, bởi đây là nền tảng cho mọi kỹ năng khác. Bên cạnh đó là khả năng tương tác xã hội và kỹ năng tự lập. Một chương trình can thiệp hiệu quả cần được cá nhân hóa, không áp dụng máy móc theo giáo án chung, đồng thời có sự phối hợp chặt chẽ giữa chuyên gia, giáo viên và gia đình.

Một trong những áp lực lớn nhất với phụ huynh là cảm giác phải “ở bên con mọi lúc”. Tuy nhiên, theo chuyên gia, việc kiểm soát quá mức, làm thay hoặc can thiệp liên tục lại vô tình khiến trẻ mất đi cơ hội phát triển tính chủ động. “Không phải cứ ở cạnh là tốt. Điều quan trọng là biết khi nào nên hỗ trợ và khi nào nên lùi lại phía sau để làm hậu phương cho con” - ThS. Lan nhấn mạnh.

Thay vì kiểm soát, phụ huynh nên tạo điều kiện để trẻ được thử, được sai và học từ chính trải nghiệm của mình. Đây cũng là cách giúp trẻ dần hình thành sự tự tin và khả năng thích nghi với môi trường xung quanh.

Trong hành trình giúp con can thiệp, nhiều gia đình lại mắc phải những sai lầm đáng tiếc. Theo ThS. Lan, việc ép trẻ hòa nhập khi chưa sẵn sàng hoặc đặt mục tiêu giống với trẻ bình thường có thể khiến trẻ thêm áp lực và thất bại. Không ít trường hợp phụ huynh chỉ chú trọng “hòa nhập hình thức” như đi học sớm, muốn con chơi đùa cùng bạn bè trang lứa nhưng mà bỏ qua việc trẻ có thực sự hiểu, tham gia và kết nối hay không.

“Hòa nhập không phải là có mặt trong một môi trường, mà là có khả năng tham gia và tương tác trong môi trường đó”, cô lý giải. Khi trẻ chưa đủ năng lực, việc ép buộc chỉ khiến khoảng cách giữa trẻ và thế giới xung quanh trở nên lớn hơn.

Bố mẹ cần quan tâm chính mình, có thể dùng AI hỗ trợ can thiệp trẻ tự kỷ

Không chỉ trẻ, chính bố mẹ cũng là những người dễ bị tổn thương trong hành trình này. ThS. Lan cho biết, rất nhiều phụ huynh rơi vào trạng thái kiệt sức, thậm chí có dấu hiệu trầm cảm do áp lực kéo dài. Việc lo lắng quá mức, tự cô lập bản thân hoặc gánh toàn bộ trách nhiệm một mình khiến họ nhanh chóng mất đi nguồn năng lượng cần thiết để đồng hành cùng con.

Để duy trì sức bền tinh thần, điều đầu tiên là chấp nhận thực tế, không phủ nhận nhưng cũng không tuyệt vọng. Bên cạnh đó, phụ huynh cần mở lòng, tham gia các nhóm hỗ trợ, chia sẻ với những người có cùng hoàn cảnh hoặc tìm đến chuyên gia khi cần thiết. “Một điều rất quan trọng nhưng bố mẹ thường bị bỏ qua, đó là dành thời gian cho chính mình. Bởi lẽ, chỉ khi bố mẹ vững tâm thì mới có đủ sức để hỗ trợ con”, chị nói.

Việc chăm sóc sức khỏe tinh thần không chỉ giúp bố mẹ cân bằng cảm xúc mà còn tạo nền tảng an toàn cho trẻ. Theo ThS. Lan, phụ huynh không cần phải “không được buồn” hay “không được stress”, mà quan trọng là nhận diện được cảm xúc của mình và không trút những cảm xúc kém tích cực đó lên con trẻ.

Những phản ứng như quát mắng, so sánh hay tạo áp lực quá mức có thể khiến trẻ thêm căng thẳng và thu mình. “Sự bình tĩnh của bố mẹ chính là môi trường an toàn nhất để trẻ phát triển”, chuyên gia nhấn mạnh.

Quá trình can thiệp cho trẻ tự kỷ cần sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, chuyên gia và giáo viên, nhằm tạo nên môi trường hỗ trợ nhất quán cho trẻ.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI), nhiều phụ huynh cũng đặt câu hỏi liệu công nghệ có thể hỗ trợ trẻ tự kỷ hay không. Theo ThS. Lan, trí tuệ nhân tạo AI đang mở ra những cơ hội tích cực trong lĩnh vực này.

Cụ thể, AI có thể hỗ trợ trong việc phát triển giao tiếp, nhận diện cảm xúc, cá nhân hóa bài học theo tốc độ riêng của từng trẻ. Ngoài ra, các ứng dụng công nghệ còn giúp phụ huynh theo dõi tiến trình can thiệp, ghi nhận sự thay đổi của trẻ và đưa ra những gợi ý hoạt động phù hợp.

Tuy nhiên, chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng AI không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người. “Hiệu quả nhất vẫn là sự kết hợp giữa công nghệ, chuyên gia và gia đình”, cô bộc bạch. Công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ, còn yếu tố cốt lõi vẫn là sự thấu hiểu và đồng hành lâu dài của người lớn.

Theo ThS. Lan hành trình đồng hành cùng trẻ tự kỷ không phải là một cuộc đua, cũng không có “đường tắt” mà là con đường bền bỉ, bố mẹ phải vững tay lái để đưa con phát triển hơn từng ngày. Hơn hết, điều trẻ tự kỷ cần nhất không phải là những phương pháp kỳ diệu, mà là một người lớn đủ kiên nhẫn, đủ hiểu và sẵn sàng đi cùng con trong một chặng đường dài.

Ở đó, mỗi tiến bộ dù nhỏ cũng đều có ý nghĩa và mỗi ngày trôi qua không phải là sự so sánh, mà là một bước tiến riêng biệt của chính đứa trẻ.

TẤN PHƯỚC