Từng là món ăn dân dã gắn với bữa cơm của người nghèo vùng sông nước, con hến nay đã trở thành đặc sản được nhiều thực khách thành phố yêu thích. Những món ăn từ hến xuất hiện ngày càng nhiều trong nhà hàng, quán ăn nhờ hương vị ngọt thanh rất riêng và giá trị dinh dưỡng cao.

Hến là loài nhuyễn thể nhỏ, thuộc nhóm hai mảnh vỏ, thường sống ở đáy sông, suối, ao hồ hoặc vùng nước lợ có nhiều phù sa. Hến vùi mình dưới lớp cát bùn, ăn sinh vật phù du nên phần thịt có vị ngọt tự nhiên. Ở Việt Nam, hến xuất hiện nhiều tại các con sông miền Trung và miền Tây.
Mùa hến nhiều nhất thường kéo dài từ khoảng tháng 3 đến tháng 8 âm lịch. Đây là thời điểm nước sông trong, hến béo và chắc thịt. Người dân thường dùng cào hoặc lặn bắt hến từ sáng sớm. Trước đây, hến nhiều đến mức được xem là nguồn thực phẩm rẻ tiền của các gia đình lao động. Thế nhưng vài năm gần đây, lượng hến tự nhiên giảm dần, trong khi nhu cầu ăn uống tăng mạnh khiến loại thực phẩm này trở nên có giá trị hơn.
Hến có kích thước nhỏ nhưng phần thịt thơm, mềm và đậm vị. Khi luộc lên, nước hến ngọt thanh tự nhiên, có mùi thơm. Chính hương vị này khiến nhiều người mê các món ăn từ hến bởi cảm giác vừa thanh mát vừa đậm đà, đặc biệt thích hợp trong những ngày hè nóng bức.

Từ con hến nhỏ bé, người dân chế biến thành nhiều món ngon nổi tiếng. Nhắc đến hến, nhiều người sẽ nhớ ngay đến cơm hến Huế với vị cay nồng đặc trưng, ăn kèm tóp mỡ, rau sống và nước hến nóng hổi. Ngoài ra còn có canh hến nấu chua, hến xào xúc bánh đa, cháo hến, bún hến hay hến hấp sả. Ở nhiều quán ăn thành phố, các món từ hến được biến tấu theo kiểu hiện đại nhưng vẫn giữ được vị ngọt tự nhiên vốn có.
Hiện nay, giá hến tùy theo loại và khu vực bán. Hến còn vỏ thường dao động khoảng 20.000–40.000 đồng/kg, trong khi hến đã tách ruột có thể từ 80.000 đồng/kg.
Hến không chỉ là món ăn dân dã mà còn được xem là thực phẩm giàu dinh dưỡng. Trong 100g thịt hến chứa khoảng 12,77g protein, nhiều chất sắt, đồng cùng vitamin B12 và acid béo omega-3. Nhờ hàm lượng cholesterol thấp, hến khá phù hợp với người thiếu máu hoặc những người cần chú ý sức khỏe tim mạch.

Theo y học cổ truyền, cả thịt và vỏ hến đều có thể dùng làm dược liệu. Thịt hến có vị ngọt mặn, tính hàn, thường được cho là giúp thanh nhiệt, giải độc, mát gan và lợi tiểu. Trong khi đó, vỏ hến chứa nhiều oxit canxi, được dùng với công dụng hỗ trợ long đờm, chống nôn và thanh nhiệt.
Một trong những giá trị nổi bật của hến là chứa omega-3 – loại axit béo tốt cho cơ thể. Chất này giúp giảm triglycerides trong máu, hạn chế sự hình thành các mảng xơ vữa động mạch, từ đó hỗ trợ bảo vệ hệ tim mạch và giảm nguy cơ đột quỵ. Vì cơ thể không thể tự tạo ra omega-3 nên việc bổ sung từ thực phẩm như hến là điều cần thiết.
Ngoài ra, thịt hến còn có selen, magie và canxi – những khoáng chất quan trọng giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ chống oxy hóa và góp phần duy trì hệ xương chắc khỏe. Nhờ vậy, hến ngày càng được nhiều người lựa chọn trong thực đơn hằng ngày, không chỉ vì hương vị thơm ngon mà còn bởi những lợi ích tốt cho sức khỏe.
Lưu ý khi ăn hến
Dù hến là thực phẩm giàu dinh dưỡng, người dùng vẫn cần lưu ý một số nguy cơ có thể gặp phải khi ăn không đúng cách.
Một số người có cơ địa nhạy cảm với hải sản hoặc thủy sản có thể bị dị ứng sau khi ăn hến. Các biểu hiện thường gặp gồm ngứa, nổi mẩn, đau bụng hoặc khó chịu đường tiêu hóa. Vì vậy, những người từng dị ứng với đồ biển nên cẩn trọng khi sử dụng.
Ngoài ra, hến sống ở tầng bùn cát dưới sông nên dễ tích tụ vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc các chất độc từ môi trường nước. Nếu sơ chế không kỹ, người ăn có nguy cơ bị đau bụng, tiêu chảy hoặc ngộ độc thực phẩm. Để hạn chế điều này, hến cần được ngâm cho nhả sạch bùn đất, rửa nhiều lần rồi nấu chín kỹ trước khi sử dụng.

Trong một số trường hợp, hến cũng có thể mang theo virus hoặc vi khuẩn gây hại cho đường ruột và hệ hô hấp. Vì vậy, người dùng nên chọn mua hến ở nơi đảm bảo nguồn gốc, tránh ăn hến chết, hến có mùi lạ hoặc chế biến chưa chín hoàn toàn.