Huyết áp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh việc hạn chế muối và thực phẩm chế biến sẵn, tăng cường rau xanh, trái cây và các thực phẩm giàu kali là một trong những nguyên tắc thường được áp dụng trong chế độ ăn tốt cho tim mạch.
Cần tây là một loại rau chứa nhiều nước, ít năng lượng và cung cấp một số chất dinh dưỡng có thể hỗ trợ sức khỏe mạch máu. Tuy nhiên, lợi ích của cần tây nên được nhìn nhận trong tổng thể chế độ ăn, thay vì xem đây là thực phẩm có khả năng trực tiếp điều trị tăng huyết áp.

Bổ sung kali, hỗ trợ cân bằng natri
Một trong những điểm đáng chú ý của cần tây là hàm lượng kali. Khoáng chất này tham gia vào quá trình điều hòa lượng natri và dịch trong cơ thể, từ đó có liên quan đến việc duy trì huyết áp.

Khi khẩu phần chứa quá nhiều natri, cơ thể có xu hướng giữ nước, làm tăng thể tích máu và tạo thêm áp lực lên thành mạch. Ngược lại, kali hỗ trợ cơ thể đào thải natri qua nước tiểu và góp phần duy trì sự cân bằng điện giải.
Vì vậy, tăng cường các thực phẩm tự nhiên giàu kali như rau xanh, trái cây và một số loại củ thường được khuyến khích trong chế độ ăn dành cho người cần kiểm soát huyết áp. Tuy nhiên, người đang mắc bệnh thận hoặc được bác sĩ yêu cầu hạn chế kali không nên tự ý tăng lượng thực phẩm giàu kali mà cần tham khảo ý kiến chuyên môn.
Một số hợp chất thực vật có thể hỗ trợ mạch máu
Cần tây cũng chứa các hợp chất thực vật thuộc nhóm phthalides. Một số nghiên cứu về các hợp chất này cho thấy chúng có tiềm năng tác động đến sự giãn nở của mạch máu.

Khi mạch máu có khả năng giãn nở tốt, dòng máu có thể lưu thông thuận lợi hơn, qua đó góp phần duy trì huyết áp. Tuy nhiên, những tác động này không có nghĩa ăn cần tây có thể thay thế thuốc hoặc các phương pháp điều trị tăng huyết áp. Lợi ích đối với huyết áp cần được xem xét cùng với toàn bộ chế độ ăn và tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Chất chống oxy hóa góp phần bảo vệ mạch máu
Ngoài kali, cần tây còn cung cấp vitamin C, flavonoid và một số hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa.
Stress oxy hóa có thể ảnh hưởng đến các tế bào nội mô - lớp tế bào bao phủ mặt trong của mạch máu. Duy trì chức năng nội mô khỏe mạnh có vai trò quan trọng đối với khả năng co giãn của mạch.
Do đó, bổ sung đa dạng rau củ và trái cây giàu chất chống oxy hóa là một phần của chế độ ăn hướng đến sức khỏe tim mạch. Cần tây có thể góp mặt trong chế độ ăn này, nhưng không phải nguồn chống oxy hóa duy nhất.
Ít năng lượng, nhiều nước và chất xơ
Cần tây chứa nhiều nước và tương đối ít năng lượng, đồng thời cung cấp chất xơ. Đây là đặc điểm phù hợp với những người đang muốn duy trì hoặc kiểm soát cân nặng.

Điều này có ý nghĩa với huyết áp bởi thừa cân, béo phì là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ tăng huyết áp. Duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn cân bằng và vận động thường xuyên có thể giúp kiểm soát huyết áp tốt hơn.
Thay vì chỉ tập trung vào một loại rau, có thể kết hợp cần tây với nhiều loại rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và thực phẩm giàu kali khác để tạo thành chế độ ăn đa dạng.
Ăn cần tây thế nào để tốt cho huyết áp?
Cần tây có thể được sử dụng trong các món xào, canh, salad hoặc kết hợp với những loại rau củ khác. Điều quan trọng là cách chế biến cũng ảnh hưởng đến giá trị của bữa ăn.
Nếu mục tiêu là kiểm soát huyết áp, không nên cho quá nhiều muối, nước mắm hoặc các loại sốt chứa nhiều natri khi chế biến cần tây. Việc uống nước ép cần tây cũng không nhất thiết tốt hơn ăn cả cây, bởi quá trình ép có thể làm giảm lượng chất xơ trong thực phẩm.
Một chế độ ăn tốt cho huyết áp nên ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn thực phẩm giàu kali; đồng thời giảm muối, thực phẩm chế biến sẵn và chất béo bão hòa.

Bên cạnh dinh dưỡng, duy trì hoạt động thể chất, ngủ đủ giấc, kiểm soát cân nặng và căng thẳng, hạn chế rượu bia và không hút thuốc cũng góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Cần tây vì vậy có thể là một lựa chọn tốt trong thực đơn hằng ngày, nhưng không nên xem đây là “thuốc tự nhiên” trị tăng huyết áp. Người đang sử dụng thuốc hoặc có bệnh lý nền nên tuân thủ phác đồ điều trị và trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn.